訓 く(る) ・ 音 ライ
Hán Việt: lai
Dạng giản lược của 來, vốn vẽ cây lúa mì trĩu hạt, thứ được mang tới cho người. Hán Việt "lai" trong tương lai, lai lịch, vãng lai.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達が家に来ます。 (ともだちがいえにきます)
Bạn tôi sẽ đến nhà.