Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 7 nét

nhìn thấy; xem · to see; to watch

訓 み(る) ・ 音 ケン

Hán Việt: kiến

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 目 (mắt) đặt trên 儿 (đôi chân người): một người có cặp mắt to đùng đang nhìn. Hán Việt "kiến" trong ý kiến, kiến thức, ý kiến, phát kiến.

Thông tin nhanh

Hán Việt
kiến
Âm On
ケン
Âm Kun
み(る)
Số nét
7
JLPT
N5

Âm On

ケン

Âm Kun

み(る)
Hán Việt: kiến

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kiến
7 nét

Ví dụ câu

テレビを見ます。 (てれびをみます)

Tôi xem ti vi.