訓 み(る) ・ 音 ケン
Hán Việt: kiến
Chữ 目 (mắt) đặt trên 儿 (đôi chân người): một người có cặp mắt to đùng đang nhìn. Hán Việt "kiến" trong ý kiến, kiến thức, ý kiến, phát kiến.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
テレビを見ます。 (てれびをみます)
Tôi xem ti vi.