訓 み(る) ・ 音 ラン 🔊
Hán Việt: lãm
Phía dưới là chữ Kiến (見, nhìn): cúi xuống xem xét kỹ, như triển lãm, du lãm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
美術館で展覧会を見た。 (びじゅつかんでてんらんかいをみた)
Tôi xem triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.