Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 12 nét

nhớ, tỉnh giấc · memorize, awaken

訓 おぼ(える),さ(める) ・ 音 カク

Hán Việt: giác

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

見 (nhìn) ở dưới, phần trên là dạng rút gọn của 學/学 gợi âm: mở mắt ra mà thấy — nên vừa là "tỉnh giấc" vừa là "nhận biết, ghi nhớ". Hán Việt "giác": cảm giác, tri giác, giác ngộ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
giác
Âm On
カク
Âm Kun
おぼ(える),さ(める)
Số nét
12
JLPT
N3

Âm On

カク

Âm Kun

おぼ(える),さ(める)
Hán Việt: giác

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kiến
7 nét

Ví dụ câu

漢字をたくさん覚えました。 (かんじをたくさんおぼえました)

Tôi đã học thuộc nhiều chữ Hán.