訓 か(ぐ) ・ 音 キュウ 🔊
Hán Việt: khứu
Bộ khẩu 口 cạnh chữ 臭 (mùi): hít lấy mùi hương - "khứu giác" 嗅覚.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犬は嗅覚が鋭い。 (いぬはきゅうかくがするどい)
Chó có khứu giác rất nhạy.