Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

khiêu khích, thách thức · challenge, contend for, make love to

訓 いど(む) ・ 音 チョウ

Hán Việt: khiêu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 兆 (triệu) gợi âm: dùng tay khều trêu người khác, như khiêu khích, khiêu chiến.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khiêu
Âm On
チョウ
Âm Kun
いど(む)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

チョウ

Âm Kun

いど(む)
Hán Việt: khiêu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

新しい仕事に挑戦する。 (あたらしいしごとにちょうせんする)

Tôi thử thách bản thân với công việc mới.