訓 へりくだ(る) ・ 音 ケン 🔊
Hán Việt: khiêm
Bộ 言 (lời nói) cho nghĩa, 兼 (kiêm) gợi âm: lời nói nhún nhường. Hán Việt khiêm như khiêm tốn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼はとても謙虚だ。 (かれはとてもけんきょだ)
Anh ấy rất khiêm tốn.