訓 す(う) ・ 音 キュウ
Hán Việt: hấp
Bộ khẩu 口 (miệng) cho nghĩa, 及 (cập) gợi âm: miệng hút vào, Hán Việt hấp như hô hấp, hấp thụ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
外に出て、きれいな空気を吸った。 (そとにでてきれいなくうきをすった)
Tôi ra ngoài và hít thở không khí trong lành.