・ 音 コウ
Hán Việt: hiệu
Bộ 木 (mộc, gỗ) ghép với 交 (giao, qua lại): ngôi nhà gỗ nơi người ta tới lui giao lưu học hành. Hán Việt "hiệu" trong hiệu trưởng, học hiệu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
学校は九時に始まります。 (がっこうはくじにはじまります)
Trường học bắt đầu lúc chín giờ.