・ 音 ガイ
Hán Việt: hại
Hán Việt hại như tác hại, thiệt hại, có hại. Hình dung mái nhà 宀 ở trên và cái miệng 口 ở dưới: lời độc ác trong nhà gây tổn hại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公害は大きな問題です。 (こうがいはおおきなもんだいです)
Ô nhiễm là vấn đề lớn.