Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 10 nét

hàng hải, hàng không · navigation, voyage

・ 音 コウ

Hán Việt: hàng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 舟 (chu — con thuyền) cho nghĩa, phần phải gợi âm コウ. Vốn là đi thuyền, sau dùng cho cả đi máy bay. Hán Việt "hàng": hàng hải 航海, hàng không 航空, hàng trình.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hàng
Âm On
コウ
Âm Kun
Số nét
10
JLPT
N2

Bộ thủ

Chu 6 nét

Âm On

コウ

Âm Kun

Hán Việt: hàng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chu
6 nét

Ví dụ câu

航空券を予約しました。 (こうくうけんをよやくしました)

Tôi đã đặt vé máy bay.