・ 音 コウ
Hán Việt: hàng
Bộ 舟 (chu — con thuyền) cho nghĩa, phần phải gợi âm コウ. Vốn là đi thuyền, sau dùng cho cả đi máy bay. Hán Việt "hàng": hàng hải 航海, hàng không 航空, hàng trình.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
航空券を予約しました。 (こうくうけんをよやくしました)
Tôi đã đặt vé máy bay.