Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

rơi xuống, đi xuống · descend, precipitate, fall

訓 お(りる),お(ろす),ふ(る),ふ(り),くだ(る),くだ(す) ・ 音 コウ,ゴ

Hán Việt: giáng, hàng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ phụ (阝, gò đất) cộng với hai bàn chân bước xuống: đi xuống dốc, như giáng xuống; hạ vũ khí là đầu hàng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
giáng, hàng
Âm On
コウ,ゴ
Âm Kun
お(りる),お(ろす),ふ(る),ふ(り),くだ(る),くだ(す)
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

コウ,ゴ

Âm Kun

お(りる),お(ろす),ふ(る),ふ(り),くだ(る),くだ(す)
Hán Việt: giáng, hàng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Ví dụ câu

朝から雨が降っています。 (あさからあめがふっています)

Trời mưa từ sáng.