訓 ひ,ほ-,ともしび,とも(す),あかり ・ 音 トウ
Hán Việt: đăng
Bộ hỏa 火 (lửa) cho nghĩa, 丁 (đinh) gợi âm: ngọn lửa thắp sáng. Hán Việt đăng, như hải đăng, đăng hỏa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
部屋の灯りをつけた。 (へやのあかりをつけた)
Tôi bật đèn trong phòng.