訓 えだ ・ 音 シ
Hán Việt: chi
Bộ mộc 木 (cây) cho nghĩa, 支 (chi, nhánh) gợi âm: nhánh tách ra từ thân cây. Hán Việt chi, như chi nhánh, tứ chi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鳥が枝にとまっている。 (とりがえだにとまっている)
Con chim đang đậu trên cành.