訓 ただ(す) ・ 音 キュウ
Hán Việt: củ
Bộ 糸 (sợi) cộng 丩 (dây xoắn): các sợi xoắn vào nhau, như phân củ (紛糾) là rối ren, củ hợp là quy tụ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事件の真相を糾明する。 (じけんのしんそうをきゅうめいする)
Chúng tôi sẽ làm rõ sự thật của vụ việc.