Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

xoắn lại, tra xét · twist, ask, investigate

訓 ただ(す) ・ 音 キュウ

Hán Việt: củ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 糸 (sợi) cộng 丩 (dây xoắn): các sợi xoắn vào nhau, như phân củ (紛糾) là rối ren, củ hợp là quy tụ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
củ
Âm On
キュウ
Âm Kun
ただ(す)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

キュウ

Âm Kun

ただ(す)
Hán Việt: củ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mịch
6 nét

Ví dụ câu

事件の真相を糾明する。 (じけんのしんそうをきゅうめいする)

Chúng tôi sẽ làm rõ sự thật của vụ việc.