・ 音 フ,ブ 🔊
Hán Việt: bất
Hán Việt là bất, nghĩa là không, như bất an 不安, bất công. Chữ 不 đứng trước từ khác để phủ định.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
明日の試験が不安です。 (あしたのしけんがふあんです)
Tôi lo lắng về bài thi ngày mai.