訓 や(む) ・ 音 ビョウ,ヘイ
Hán Việt: bệnh
疒 (bộ nạch — vẽ người nằm co trên chiếc giường dựng nghiêng) cho nghĩa, 丙 (bính) gợi âm. Hán Việt "bệnh": bệnh viện, bệnh nhân, con bệnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
病気で学校を休みました。 (びょうきでがっこうをやすみました)
Tôi đã nghỉ học vì bị bệnh.