・ 音 ホウ 🔊
Hán Việt: bổng
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 奉 (phụng) gợi âm: tiền trả cho người phụng sự, như bổng lộc, lương bổng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の年俸は一億円だ。 (かれのねんぽうはいちおくえんだ)
Lương năm của anh ấy là một trăm triệu yên.