訓 -べ ・ 音 ブ
Hán Việt: bộ
Bộ ấp 阝 (bên phải) cho nghĩa, 咅 gợi âm: một khu trong thành ấp. Bộ là phần, như bộ phận, toàn bộ 全部.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私はテニス部に入っています。 (わたしはテニスぶにはいっています)
Tôi tham gia câu lạc bộ quần vợt.