訓 おが(む),おろが(む) ・ 音 ハイ 🔊
Hán Việt: bái
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa: chắp hai tay cúi lạy. Hán Việt bái, như lễ bái, sùng bái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お手紙を拝見しました。 (おてがみをはいけんしました)
Tôi đã đọc thư của ngài.