Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

buồn thương, bi ai · pathetic, grief, sorrow

訓 あわ(れ),あわ(れむ),かな(しい) ・ 音 アイ

Hán Việt: ai

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Cái miệng (口) khóc giấu trong vạt áo (衣): nỗi buồn thương. Hán Việt ai như bi ai, ai oán.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ai
Âm On
アイ
Âm Kun
あわ(れ),あわ(れむ),かな(しい)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

アイ

Âm Kun

あわ(れ),あわ(れむ),かな(しい)
Hán Việt: ai

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

哀れな子犬を助けた。 (あわれなこいぬをたすけた)

Tôi đã cứu một chú chó con đáng thương.