訓 あわ(れ),あわ(れむ),かな(しい) ・ 音 アイ
Hán Việt: ai
Cái miệng (口) khóc giấu trong vạt áo (衣): nỗi buồn thương. Hán Việt ai như bi ai, ai oán.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
哀れな子犬を助けた。 (あわれなこいぬをたすけた)
Tôi đã cứu một chú chó con đáng thương.