漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
妊る
N1
みごもる
🔊
có mang
to become pregnant
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
妊
nhâm · mang thai
ニン,ジン はら(む),みごも(る)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Cơ thể
下顎
上顎
水痘
M痘
生唾
唾く
痩る
痩せ
両肘
制肘
腺様
性腺
頰