漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
経済
N3
けいざい
🔊
kinh tế
economy
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
済
tế · hoàn tất, cứu tế
サイ す(む),す(ます)
経
kinh · kinh qua, kinh doanh
ケイ,キョウ へ(る)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Công việc
墾田
開墾
冶工
冶金
吏員
吏人
進捗
捗る
窯場
窯業
侍者
侍る
本俸