訓 やしろ ・ 音 シャ
Hán Việt: xã
Bộ 礻 (thị, bàn thờ cúng tế) ghép với 土 (thổ, đất): nơi tế thần đất, chỗ dân làng tụ họp. Hán Việt "xã" trong xã hội, công xã, hợp tác xã.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は会社で働いています。 (ちちはかいしゃではたらいています)
Bố tôi làm việc ở công ty.