訓 な(い),な(き-),ほろ(びる),ほろ(ぶ),ほろ(ぼす) ・ 音 ボウ,モウ 🔊
Hán Việt: vong
Hán Việt là vong, như tử vong, diệt vong, vong linh: 亡 là mất, không còn nữa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父は去年亡くなった。 (そふはきょねんなくなった)
Ông tôi đã mất năm ngoái.