訓 くらい ・ 音 イ
Hán Việt: vị
亻(người) đứng cạnh 立 (đứng): chỗ mà một người đứng chính là vị trí, thứ hạng của người đó. Hán Việt "vị": vị trí, địa vị, chức vị, đơn vị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は一位になりました。 (かれはいちいになりました)
Anh ấy đã giành vị trí thứ nhất.