Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 7 nét

vị trí, thứ hạng · rank, position

訓 くらい ・ 音 イ

Hán Việt: vị

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

亻(người) đứng cạnh 立 (đứng): chỗ mà một người đứng chính là vị trí, thứ hạng của người đó. Hán Việt "vị": vị trí, địa vị, chức vị, đơn vị.

Thông tin nhanh

Hán Việt
vị
Âm On
Âm Kun
くらい
Số nét
7
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

くらい
Hán Việt: vị

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

彼は一位になりました。 (かれはいちいになりました)

Anh ấy đã giành vị trí thứ nhất.