・ 音 カイ 🔊
Hán Việt: giới
Một người (人) đứng giữa hai bên (八): người ở giữa làm trung gian, như giới thiệu, môi giới.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
政府が市場に介入した。 (せいふがしじょうにかいにゅうした)
Chính phủ đã can thiệp vào thị trường.