訓 うれ(える),うれ(い),う(い),う(き) ・ 音 ユウ 🔊
Hán Việt: ưu
Đầu (頁) nặng trĩu, lòng (心) buồn, chân (夂) lê bước chậm: ưu sầu. Hán Việt ưu như ưu tư, ưu phiền.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
将来を憂える。 (しょうらいをうれえる)
Tôi lo lắng cho tương lai.