訓 はじ(る),すすめ(る),は(ずかしい) ・ 音 シュウ 🔊
Hán Việt: tu
Nhớ qua "tu sỉ" 羞恥 (xấu hổ) và "hàm tu" 含羞 (e thẹn): 羞 là thẹn thùng, ngượng ngùng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
羞恥心を感じた。 (しゅうちしんをかんじた)
Tôi cảm thấy xấu hổ.