・ 音 チュウ 🔊
Hán Việt: trung
中 (trung: giữa) trên 心 (tim): trái tim luôn ở chính giữa, không nghiêng ngả — trung trong "trung thành".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犬は主人に忠実だ。 (いぬはしゅじんにちゅうじつだ)
Chó rất trung thành với chủ.