Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 18 nét

trừng phạt · penal, chastise, punish

訓 こ(りる),こ(らす),こ(らしめる) ・ 音 チョウ

Hán Việt: trừng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 心 (tim) cho nghĩa, 徴 (trưng) gợi âm: khiến lòng người sợ mà chừa — trừng trong "trừng phạt", "trừng trị".

Thông tin nhanh

Hán Việt
trừng
Âm On
チョウ
Âm Kun
こ(りる),こ(らす),こ(らしめる)
Số nét
18
JLPT
N1

Âm On

チョウ

Âm Kun

こ(りる),こ(らす),こ(らしめる)
Hán Việt: trừng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

犯人は懲役五年の判決を受けた。 (はんにんはちょうえきごねんのはんけつをうけた)

Tên tội phạm bị kết án năm năm tù.