訓 は(る),-は(り),-ば(り) ・ 音 チョウ
Hán Việt: trương
Bộ 弓 (cây cung) cho nghĩa, 長 (trường, dài) gợi âm: kéo dây cung căng dài ra, nên nghĩa là căng, như khẩn trương, phô trương.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
来週、大阪に出張します。 (らいしゅうおおさかにしゅっちょうします)
Tuần sau tôi đi công tác Osaka.