訓 こまか(い) ・ 音 チ 🔊
Hán Việt: trí
Bộ mịch 糸 (sợi tơ) cho nghĩa, chữ 致 (trí) gợi âm: tơ dệt dày và mịn - tỉ mỉ, "tinh trí" 精緻.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は緻密な計画を立てた。 (かれはちみつなけいかくをたてた)
Anh ấy đã lập một kế hoạch tỉ mỉ.