・ 音 ショウ
Hán Việt: tụng
Bộ 言 (lời nói) và 公 (công: công khai): đưa lời lẽ ra nơi công đường để phân xử — tụng trong "kiện tụng", "tố tụng".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
両社の争訟は三年も続いた。 (りょうしゃのそうしょうはさんねんもつづいた)
Vụ tranh tụng giữa hai công ty kéo dài tới ba năm.