・ 音 セン,セント
Hán Việt: tiên
Bộ 亻 (người) và 山 (núi): người lên núi tu luyện — tiên trong "thần tiên", "tiên nhân".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
山奥に仙人が住んでいるという。 (やまおくにせんにんがすんでいるという)
Người ta nói có một vị tiên sống sâu trong núi.