訓 くら ・ 音 ソウ 🔊
Hán Việt: thương
Hình ngôi nhà có mái, cửa và nền dùng để chứa lúa — nhà kho; Hán Việt thương như "thương khố" (kho tàng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
米倉に米がいっぱいある。 (こめぐらにこめがいっぱいある)
Kho gạo đầy ắp gạo.