訓 や(く),や(ける) ・ 音 ショウ
Hán Việt: thiêu
火 (lửa) cho nghĩa, 尭 (nghiêu) gợi âm: đưa lên lửa mà nướng, mà đốt. Hán Việt "thiêu": thiêu đốt, thiêu hủy; món 焼き鳥, 焼肉 đều từ chữ này.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
魚を焼きました。 (さかなをやきました)
Tôi đã nướng cá.