Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N5 9 nét

ăn; thức ăn · to eat; food

訓 た(べる),く(う) ・ 音 ショク

Hán Việt: thực

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phía trên là cái nắp đậy, phía dưới là bát thức ăn đầy: mở nắp ra là ăn. Hán Việt "thực" trong thực phẩm, ẩm thực, thực đơn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thực
Âm On
ショク
Âm Kun
た(べる),く(う)
Số nét
9
JLPT
N5

Âm On

ショク

Âm Kun

た(べる),く(う)
Hán Việt: thực

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thực
9 nét

Ví dụ câu

朝ごはんを食べます。 (あさごはんをたべます)

Tôi ăn sáng.

Kanji liên quan