訓 の(む) ・ 音 イン
Hán Việt: ẩm
Bên trái là 食 (thực, ăn), bên phải là 欠 (khiếm, người há miệng ngáp): há miệng bên mâm cơm thì là uống. Hán Việt "ẩm" trong ẩm thực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
水を飲みます。 (みずをのみます)
Tôi uống nước.