訓 とお(る),とお(り),-とお(り),-どお(り),とお(す),とお(し),-どお(し),かよ(う) ・ 音 ツウ,ツ
Hán Việt: thông
Bộ sước 辶 (bước đi) cho nghĩa, 甬 gợi âm: đi xuyên qua. Thông là thông suốt, như giao thông, thông qua.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この道は車がたくさん通ります。 (このみちはくるまがたくさんとおります)
Nhiều xe cộ đi qua con đường này.