訓 けず(る),はつ(る),そ(ぐ) ・ 音 サク 🔊
Hán Việt: tước
Chữ 肖 (tiêu) gợi âm, bộ đao 刂 cho nghĩa: dùng dao gọt bớt đi, như tước bỏ, cắt giảm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鉛筆をナイフで削った。 (えんぴつをないふでけずった)
Tôi đã gọt bút chì bằng dao.