訓 まつ ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: tùng
Bộ mộc 木 (cây) cho nghĩa, 公 (công) gợi âm: cây thông. Hán Việt tùng, như tùng bách, tùng lâm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
庭に松の木がある。 (にわにまつのきがある)
Trong vườn có một cây thông.