・ 音 シ
Hán Việt: tư
貝 (vỏ sò — tiền của) cho nghĩa, 次 (thứ) gợi âm: của cải làm vốn liếng. Hán Việt "tư": tư bản, đầu tư, tư liệu, tư cách (資格).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
会議の資料を準備します。 (かいぎのしりょうをじゅんびします)
Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.