Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 13 nét

tư liệu, vốn · resources, capital

・ 音 シ

Hán Việt: tư

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

貝 (vỏ sò — tiền của) cho nghĩa, 次 (thứ) gợi âm: của cải làm vốn liếng. Hán Việt "tư": tư bản, đầu tư, tư liệu, tư cách (資格).

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
Âm Kun
Số nét
13
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Bối
7 nét

Ví dụ câu

会議の資料を準備します。 (かいぎのしりょうをじゅんびします)

Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.