・ 音 セイ,ショウ
Hán Việt: tính
Bộ nữ 女 (phụ nữ) cạnh 生 (sinh): người mẹ sinh ra ta và truyền họ. Hán Việt tính, như tính danh (họ tên), bách tính.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本人の姓で一番多いのは佐藤です。 (にほんじんのせいでいちばんおおいのはさとうです)
Họ phổ biến nhất của người Nhật là Sato.