訓 さが ・ 音 セイ,ショウ
Hán Việt: tính
Bộ tâm 忄 (lòng) và 生 (sinh): cái lòng sinh ra đã có. Tính là bản tính, như tính cách, giới tính, nữ tính.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
あの女性は私の先生です。 (あのじょせいはわたしのせんせいです)
Người phụ nữ kia là cô giáo tôi.