・ 音 シ
Hán Việt: tự
Bộ 口 và 冊 (sách ghi phả hệ) cùng 司 (ty) gợi âm: người được ghi tên vào sổ để nối dõi. Hán Việt tự → tự tử 嗣子 (con nối dõi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
王には嗣子がいなかった。 (おうにはししがいなかった)
Nhà vua không có người nối dõi.