訓 ぬさ ・ 音 ヘイ
Hán Việt: tệ
Chữ 敝 (tệ) gợi âm, bộ 巾 (khăn, vải) cho nghĩa: tấm vải xưa dùng làm lễ vật và vật trao đổi, như tiền tệ, hóa tệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
紙幣を硬貨に両替した。 (しへいをこうかにりょうがえした)
Tôi đổi tiền giấy sang tiền xu.