訓 ふね ・ 音 ソウ 🔊
Hán Việt: tào
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 曹 (tào) gợi âm: máng gỗ đựng nước, cái bồn, cái bể.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
水槽で金魚を飼っている。 (すいそうできんぎょをかっている)
Tôi nuôi cá vàng trong bể.