訓 みず ・ 音 スイ 🔊
Hán Việt: thủy
Hình một dòng nước chảy ở giữa, hai bên là những giọt bắn ra. Hán Việt "thủy" quen thuộc trong thủy sản, thủy triều, phong thủy.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
水を飲みます。 (みずをのみます)
Tôi uống nước.